mujahidin-e khalq organization

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (chỉ tổ chức):
    • Tổ chức Mujahedin-e Khalq (MEK): Một tổ chức chính trị- trang được thành lập vào những năm 1960 bởi con cái của các thương nhân Iran, ban đầu nhằm chống lại chính sách hiện đại hóa thân phương Tây chống cộng của Shah Iran. Tổ chức này theo một hệ tư tưởng pha trộn giữa chủ nghĩa Marx Hồi giáo. Sau cuộc cách mạng Hồi giáo năm 1979, MEK chuyển sang tấn công chính phủ Hồi giáo cực đoan đã lật đổ Shah. Tổ chức này bị nhiều quốc gia (bao gồm Hoa Kỳ Liên minh châu Âu) liệt vào danh sách tổ chức khủng bố.
dụ sử dụng
  • (Tổ chức Mujahedin-e Khalq được thành lập vào những năm 1960.)
  • (Nhiều quốc gia coi tổ chức Mujahedin-e Khalq một nhóm khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be designated as mujahidin-e khalq organization": bị chỉ định tổ chức Mujahedin-e Khalq (thường mang hàm ý pháp hoặc chính trị).

    • The group was officially designated as a terrorist organization by the UN. (Nhóm này chính thức bị Liên Hợp Quốc chỉ định tổ chức khủng bố.)
  • "former members of mujahidin-e khalq organization": các thành viên của tổ chức Mujahedin-e Khalq.

    • Former members of the organization have sought asylum in various countries. (Các thành viên của tổ chức này đã tìm kiếm tị nạnnhiều quốc gia khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Mujahedin (danh từ): Các chiến binh thánh chiến (nói chung), nhưng trong ngữ cảnh này thường chỉ các thành viên của MEK.
  • Khalq (danh từ riêng): Từ tiếngRập có nghĩa "sự sáng tạo" hoặc "nhân dân", một phần trong tên gọi của tổ chức.
Từ đồng nghĩa
  • MEK (viết tắt): Cách gọi tắt phổ biến của tổ chức này.
  • People's Mujahedin of Iran (PMOI): Tên gọi khác của cùng tổ chức này.
  • Tổ chức khủng bố: Dùng để mô tả tính chất của MEK theo quan điểm của nhiều chính phủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan